베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thái hậu" (1)
thái hậu

영어
명사empress emeritus, retired empress
명사queen mother
명사queen mother
Thái hậu sống trong cung điện.
The queen mother lives in the palace.
관련 단어 "thái hậu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thái hậu" (1)
Thái hậu sống trong cung điện.
The queen mother lives in the palace.
